недопоня́ть недопонять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hiểu sai, hiểu chưa đúng

Chia động từ

Tương lai
янедопойму́
тынедопоймёшь
он / она / ононедопоймёт
мынедопоймём
вынедопоймёте
онинедопойму́т
Quá khứ
Giống đựcнедопо́нял
Giống cáiнедопоняла́
Giống trungнедопо́няло
Số nhiềuнедопо́няли
Mệnh lệnh
Số ítнедопойми́
Số nhiềuнедопойми́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—недопоня́вший
Bị động——

Từ liên quan