недопонима́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chưa hiểu đầy đủ
- sự hiểu lầm, hiểu sai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | недопонима́ние | недопонима́ния |
| Sinh cách | недопонима́ния | недопонима́ний |
| Tặng cách | недопонима́нию | недопонима́ниям |
| Đối cách | недопонима́ние | недопонима́ния |
| Công cụ cách | недопонима́нием | недопонима́ниями |
| Giới cách | недопонима́нии | недопонима́ниях |