Nghĩa
- Đánh giá không đúng mức, đánh giá thấp, coi thường, coi nhẹ
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | недооце́ниваю |
|---|
| ты | недооце́ниваешь |
|---|
| он / она / оно | недооце́нивает |
|---|
| мы | недооце́ниваем |
|---|
| вы | недооце́ниваете |
|---|
| они | недооце́нивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | недооце́нивал |
|---|
| Giống cái | недооце́нивала |
|---|
| Giống trung | недооце́нивало |
|---|
| Số nhiều | недооце́нивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | недооце́нивай |
|---|
| Số nhiều | недооце́нивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | недооце́нивающий | недооце́нивавший |
|---|
| Bị động | недооце́ниваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | недооце́нивая | недооценивав, недооценивавши |
|---|