недомога́ть недомогать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khó ở, cảm thấy khó chịu trong người, bị mệt

Chia động từ

Hiện tại
янедомога́ю
тынедомога́ешь
он / она / ононедомога́ет
мынедомога́ем
вынедомога́ете
онинедомога́ют
Quá khứ
Giống đựcнедомога́л
Giống cáiнедомога́ла
Giống trungнедомога́ло
Số nhiềuнедомога́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедомога́й
Số nhiềuнедомога́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедомога́ющийнедомога́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедомога́янедомогав, недомогавши

Từ liên quan