недомога́ние недомогание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. khó chịu trong người
  2. sự khó ở
  3. Khó ở, khó chịu trong người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнедомога́ниенедомога́ния
Sinh cáchнедомога́ниянедомога́ний
Tặng cáchнедомога́ниюнедомога́ниям
Đối cáchнедомога́ниенедомога́ния
Công cụ cáchнедомога́ниемнедомога́ниями
Giới cáchнедомога́ниинедомога́ниях

Ví dụ

  • чувствовать недомогание
    cảm thấy khó chịu trong người, khó ở, bị mệt