недокрути́ть недокрутить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vặn chưa chặt, siết chưa đủ, vặn chưa vào hết

Chia động từ

Tương lai
янедокручу́
тынедокру́тишь
он / она / ононедокру́тит
мынедокру́тим
вынедокру́тите
онинедокру́тят
Quá khứ
Giống đựcнедокрути́л
Giống cáiнедокрути́ла
Giống trungнедокрути́ло
Số nhiềuнедокрути́ли
Mệnh lệnh
Số ítнедокрути́
Số nhiềuнедокрути́те

Từ liên quan