недокрути́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vặn chưa chặt, siết chưa đủ, vặn chưa vào hết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | недокручу́ |
| ты | недокру́тишь |
| он / она / оно | недокру́тит |
| мы | недокру́тим |
| вы | недокру́тите |
| они | недокру́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недокрути́л |
| Giống cái | недокрути́ла |
| Giống trung | недокрути́ло |
| Số nhiều | недокрути́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недокрути́ |
| Số nhiều | недокрути́те |