недожа́риться недожариться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chưa chín, sống, tái, chưa đủ độ chín

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / ононедожа́рится
мы—
вы—
онинедожа́рятся
Quá khứ
Giống đựcнедожа́рился
Giống cáiнедожа́рилась
Giống trungнедожа́рилось
Số nhiềuнедожа́рились