недожа́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chưa chín kỹ, chưa vàng đều, còn tái, chưa ngấm dầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | недожа́ривается |
| мы | — |
| вы | — |
| они | недожа́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недожа́ривался |
| Giống cái | недожа́ривалась |
| Giống trung | недожа́ривалось |
| Số nhiều | недожа́ривались |