недовари́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nấu chưa chín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | недоварю́ |
| ты | недова́ришь |
| он / она / оно | недова́рит |
| мы | недова́рим |
| вы | недова́рите |
| они | недова́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недовари́л |
| Giống cái | недовари́ла |
| Giống trung | недовари́ло |
| Số nhiều | недовари́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недовари́ |
| Số nhiều | недовари́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | недовари́вший |
| Bị động | — | недова́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | недовари́в, недовари́вши |