недова́ривать недоваривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Luộc. . . chưa chín hẳn, nấu. . . chưa chin tới, nấu. . . chưa thật chín

Chia động từ

Hiện tại
янедова́риваю
тынедова́риваешь
он / она / ононедова́ривает
мынедова́риваем
вынедова́риваете
онинедова́ривают
Quá khứ
Giống đựcнедова́ривал
Giống cáiнедова́ривала
Giống trungнедова́ривало
Số nhiềuнедова́ривали
Mệnh lệnh
Số ítнедова́ривай
Số nhiềuнедова́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнедова́ривающийнедова́ривавший
Bị độngнедова́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнедова́риваянедова́ривав, недова́ривавши