недова́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể недовари́тьnấu chưa chín
Nghĩa
- Luộc. . . chưa chín hẳn, nấu. . . chưa chin tới, nấu. . . chưa thật chín
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | недова́риваю |
| ты | недова́риваешь |
| он / она / оно | недова́ривает |
| мы | недова́риваем |
| вы | недова́риваете |
| они | недова́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | недова́ривал |
| Giống cái | недова́ривала |
| Giống trung | недова́ривало |
| Số nhiều | недова́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | недова́ривай |
| Số nhiều | недова́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | недова́ривающий | недова́ривавший |
| Bị động | недова́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | недова́ривая | недова́ривав, недова́ривавши |