негла́дко негладко

Nghĩa

  1. không bằng phẳng, không mượt mà, không trôi chảy, gồ ghề

негла́дкий негладкий

tính từ

Nghĩa

  1. gồ ghề, sần sùi, không bằng phẳng, không mượt mà

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнегла́дкийнегла́дкоенегла́дкаянегла́дкие
Sinh cáchнегла́дкогонегла́дкогонегла́дкойнегла́дких
Tặng cáchнегла́дкомунегла́дкомунегла́дкойнегла́дким
Đối cáchнегла́дкийнегла́дкоенегла́дкуюнегла́дкие
Công cụ cáchнегла́дкимнегла́дкимнегла́дкойнегла́дкими
Giới cáchнегла́дкомнегла́дкомнегла́дкойнегла́дких
Dạng ngắnнегла́докнегла́дконегла́дканегла́дки

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa