невня́тный невнятный

tính từ

Nghĩa

  1. khó hiểuнепонятный
  2. Không rõ ràng, không rành rọt, không rành mạch, lí nhí, líu nhíu, khó nghe

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневня́тныйневня́тноеневня́тнаяневня́тные
Sinh cáchневня́тногоневня́тногоневня́тнойневня́тных
Tặng cáchневня́тномуневня́тномуневня́тнойневня́тным
Đối cáchневня́тный, невня́тногоневня́тноеневня́тнуюневня́тные, невня́тных
Công cụ cáchневня́тнымневня́тнымневня́тной, невня́тноюневня́тными
Giới cáchневня́тномневня́тномневня́тнойневня́тных
Dạng ngắnневня́тенневня́тноневня́тнаневня́тны

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa