невзлюби́ть невзлюбить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ghét, không ưa, có ác cảmvới

Chia động từ

Tương lai
яневзлюблю́
тыневзлю́бишь
он / она / ононевзлю́бит
мыневзлю́бим
выневзлю́бите
ониневзлю́бят
Quá khứ
Giống đựcневзлюби́л
Giống cáiневзлюби́ла
Giống trungневзлюби́ло
Số nhiềuневзлюби́ли
Mệnh lệnh
Số ítневзлюби́
Số nhiềuневзлюби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—невзлюби́вший
Bị động—невзлю́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—невзлюби́в, невзлюбивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa