ненави́деть ненавидеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ghét
  2. Ghét, thù ghét, căm thù, căm hờn, căm ghét, ghét bỏ

Chia động từ

Hiện tại
яненави́жу
тыненави́дишь
он / она / ононенави́дит
мыненави́дим
выненави́дите
ониненави́дят
Quá khứ
Giống đựcненави́дел
Giống cáiненави́дела
Giống trungненави́дело
Số nhiềuненави́дели
Mệnh lệnh
Số ítненави́дь
Số nhiềuненави́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngненави́дящийненави́девший
Bị độngненави́димый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từненави́дяненавидев, ненавидевши

Từ liên quan