наёмница

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. lính đánh thuê nữ, nữ lính đánh thuê, kẻ bán mạngfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаёмницанаёмницы
Sinh cáchнаёмницынаёмниц
Tặng cáchнаёмниценаёмницам
Đối cáchнаёмницунаёмниц
Công cụ cáchнаёмницей, наёмницеюнаёмницами
Giới cáchнаёмниценаёмницах