наёмница
danh từđộng vật
Nghĩa
- lính đánh thuê nữ, nữ lính đánh thuê, kẻ bán mạngfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наёмница | наёмницы |
| Sinh cách | наёмницы | наёмниц |
| Tặng cách | наёмнице | наёмницам |
| Đối cách | наёмницу | наёмниц |
| Công cụ cách | наёмницей, наёмницею | наёмницами |
| Giới cách | наёмнице | наёмницах |