нащёлкивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bấm máy liên tục, chụp nhiều ảnh

Chia động từ

Hiện tại
янащёлкиваю
тынащёлкиваешь
он / она / ононащёлкивает
мынащёлкиваем
вынащёлкиваете
онинащёлкивают
Quá khứ
Giống đựcнащёлкивал
Giống cáiнащёлкивала
Giống trungнащёлкивало
Số nhiềuнащёлкивали
Mệnh lệnh
Số ítнащёлкивай
Số nhiềuнащёлкивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнащёлкивающийнащёлкивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнащёлкиваянащёлкивав, нащёлкивавши