нащёлкивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bấm máy liên tục, chụp nhiều ảnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нащёлкиваю |
| ты | нащёлкиваешь |
| он / она / оно | нащёлкивает |
| мы | нащёлкиваем |
| вы | нащёлкиваете |
| они | нащёлкивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нащёлкивал |
| Giống cái | нащёлкивала |
| Giống trung | нащёлкивало |
| Số nhiều | нащёлкивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нащёлкивай |
| Số nhiều | нащёлкивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нащёлкивающий | нащёлкивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нащёлкивая | нащёлкивав, нащёлкивавши |