нащёлкать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bẻ khớp, búng, búng tay, gõ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нащёлкаю |
| ты | нащёлкаешь |
| он / она / оно | нащёлкает |
| мы | нащёлкаем |
| вы | нащёлкаете |
| они | нащёлкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нащёлкал |
| Giống cái | нащёлкала |
| Giống trung | нащёлкало |
| Số nhiều | нащёлкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нащёлкай |
| Số nhiều | нащёлкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нащёлкавший |
| Bị động | — | нащёлканный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нащёлкав, нащёлкавши |