нашёптывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói thầm, nhắc thầm, bỏ nhỏ, rỉ taiВ, Р
  2. nói vụng, nói chùngнасплетничать
  3. đọc thần chú, yểmна Внаколдовать

Chia động từ

Hiện tại
янашёптываю
тынашёптываешь
он / она / ононашёптывает
мынашёптываем
вынашёптываете
онинашёптывают
Quá khứ
Giống đựcнашёптывал
Giống cáiнашёптывала
Giống trungнашёптывало
Số nhiềuнашёптывали
Mệnh lệnh
Số ítнашёптывай
Số nhiềuнашёптывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнашёптывающийнашёптывавший
Bị độngнашёптываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнашёптываянашёптывав, нашёптывавши