начёсывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể начеса́тьchải, chải bồng (tóc)
Nghĩa
- chải, chải ngược, gãi, làm xước
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | начёсывающий | начёсывавший |
| Bị động | начёсываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | начёсывая | начёсывав, начёсывавши |