начёсывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chải, chải ngược, gãi, làm xước

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngначёсывающийначёсывавший
Bị độngначёсываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từначёсываяначёсывав, начёсывавши