начеса́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chải, chải bồng (tóc)tóc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | начешу́ |
| ты | наче́шешь |
| он / она / оно | наче́шет |
| мы | наче́шем |
| вы | наче́шете |
| они | наче́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | начеса́л |
| Giống cái | начеса́ла |
| Giống trung | начеса́ло |
| Số nhiều | начеса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | начеши́ |
| Số nhiều | начеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | начеса́вший |
| Bị động | — | начёсанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | начеса́в, начесавши |