начёсанный

tính từ

Nghĩa

  1. được đánh rối tóc, tạo phồnghair

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchначёсанныйначёсанноеначёсаннаяначёсанные
Sinh cáchначёсанногоначёсанногоначёсаннойначёсанных
Tặng cáchначёсанномуначёсанномуначёсаннойначёсанным
Đối cáchначёсанного, начёсанныйначёсанноеначёсаннуюначёсанных, начёсанные
Công cụ cáchначёсаннымначёсаннымначёсанной, начёсанноюначёсанными
Giới cáchначёсанномначёсанномначёсаннойначёсанных
Dạng ngắnначёсанначёсаноначёсананачёсаны

начеса́ть начесать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chải, chải bồng (tóc)tóc

Chia động từ

Tương lai
яначешу́
тыначе́шешь
он / она / ононаче́шет
мыначе́шем
выначе́шете
ониначе́шут
Quá khứ
Giống đựcначеса́л
Giống cáiначеса́ла
Giống trungначеса́ло
Số nhiềuначеса́ли
Mệnh lệnh
Số ítначеши́
Số nhiềuначеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—начеса́вший
Bị động—начёсанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—начеса́в, начесавши