начи́танность начитанность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Uyên bác, học rộng đọc nhiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchначи́танность—
Sinh cáchначи́танности—
Tặng cáchначи́танности—
Đối cáchначи́танность—
Công cụ cáchначи́танностью—
Giới cáchначи́танности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa