начи́танность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Uyên bác, học rộng đọc nhiều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | начи́танность | — |
| Sinh cách | начи́танности | — |
| Tặng cách | начи́танности | — |
| Đối cách | начи́танность | — |
| Công cụ cách | начи́танностью | — |
| Giới cách | начи́танности | — |