начита́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Đọc nhiều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | начита́юсь |
| ты | начита́ешься |
| он / она / оно | начита́ется |
| мы | начита́емся |
| вы | начита́етесь |
| они | начита́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | начита́лся |
| Giống cái | начита́лась |
| Giống trung | начита́лось |
| Số nhiều | начита́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | начита́йся |
| Số nhiều | начита́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | начита́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | начита́вшись |
Ví dụ
- начитаться романовđọc nhiều tiểu thuyết