начисля́ющий начисляющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tính cộng dồn, đang ghi vào tài khoản

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchначисля́ющийначисля́ющееначисля́ющаяначисля́ющие
Sinh cáchначисля́ющегоначисля́ющегоначисля́ющейначисля́ющих
Tặng cáchначисля́ющемуначисля́ющемуначисля́ющейначисля́ющим
Đối cáchначисля́ющего, начисля́ющийначисля́ющееначисля́ющуюначисля́ющих, начисля́ющие
Công cụ cáchначисля́ющимначисля́ющимначисля́ющей, начисля́ющеюначисля́ющими
Giới cáchначисля́ющемначисля́ющемначисля́ющейначисля́ющих

начисля́ть начислять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tích lũy, sinh lãi, cộng dồn
  2. cộng thêm, tính thêm, thu thêm

Chia động từ

Hiện tại
яначисля́ю
тыначисля́ешь
он / она / ононачисля́ет
мыначисля́ем
выначисля́ете
ониначисля́ют
Quá khứ
Giống đựcначисля́л
Giống cáiначисля́ла
Giống trungначисля́ло
Số nhiềuначисля́ли
Mệnh lệnh
Số ítначисля́й
Số nhiềuначисля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngначисля́ющийначисля́вший
Bị độngначисля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từначисля́яначисляв, начислявши