начиня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể начини́тьnhồi, nhét
Nghĩa
- Nhồi nhân
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | начиня́ю |
| ты | начиня́ешь |
| он / она / оно | начиня́ет |
| мы | начиня́ем |
| вы | начиня́ете |
| они | начиня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | начиня́л |
| Giống cái | начиня́ла |
| Giống trung | начиня́ло |
| Số nhiều | начиня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | начиня́й |
| Số nhiều | начиня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | начиня́ющий | начиня́вший |
| Bị động | начиня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | начиня́я | начиняв, начинявши |