начини́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể начиня́тьNhồi nhân
Nghĩa
- nhồi, nhét
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | начиню́ |
| ты | начини́шь |
| он / она / оно | начини́т |
| мы | начини́м |
| вы | начини́те |
| они | начиня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | начини́л |
| Giống cái | начини́ла |
| Giống trung | начини́ло |
| Số nhiều | начини́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | начини́ |
| Số nhiều | начини́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | начини́вший |
| Bị động | — | начинённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | начини́в, начинивши |