наце́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наце́литьnhắm vào, hướng vào
Nghĩa
- chĩa, nhắm, nhằmорудие
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наце́ливаю |
| ты | наце́ливаешь |
| он / она / оно | наце́ливает |
| мы | наце́ливаем |
| вы | наце́ливаете |
| они | наце́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наце́ливал |
| Giống cái | наце́ливала |
| Giống trung | наце́ливало |
| Số nhiều | наце́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наце́ливай |
| Số nhiều | наце́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наце́ливающий | наце́ливавший |
| Bị động | наце́ливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наце́ливая | нацеливав, нацеливавши |