Từ điển

    науга́д наугад

    khác

    Nghĩa

    1. ngẫu nhiên, đoán mò

    Từ liên quan

    угада́тьđoán đúngуга́дыватьđoán; đoán đúng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)