натыка́ться натыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đâm phải
  2. đụng phải, tông phải, vấp phải, va phảiзадевать

Chia động từ

Hiện tại
янатыка́юсь
тынатыка́ешься
он / она / ононатыка́ется
мынатыка́емся
вынатыка́етесь
онинатыка́ются
Quá khứ
Giống đựcнатыка́лся
Giống cáiнатыка́лась
Giống trungнатыка́лось
Số nhiềuнатыка́лись
Mệnh lệnh
Số ítнатыка́йся
Số nhiềuнатыка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнатыка́ющийсянатыка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнатыка́ясьнатыкавшись