наткну́ться наткнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gặp phải, bỗng thấy, chạm tránна Вthông tụcнеожиданно найти, встретитьперен.

Chia động từ

Tương lai
янаткну́сь
тынаткнёшься
он / она / ононаткнётся
мынаткнёмся
вынаткнётесь
онинаткну́тся
Quá khứ
Giống đựcнаткну́лся
Giống cáiнаткну́лась
Giống trungнаткну́лось
Số nhiềuнаткну́лись
Mệnh lệnh
Số ítнаткни́сь
Số nhiềuнаткни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наткну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наткну́вшись