натура́л натурал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người dị tính, người bình thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнатура́лнатура́лы
Sinh cáchнатура́ланатура́лов
Tặng cáchнатура́лунатура́лам
Đối cáchнатура́ланатура́лов
Công cụ cáchнатура́ломнатура́лами
Giới cáchнатура́ленатура́лах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa