натура́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người dị tính, người bình thường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | натура́л | натура́лы |
| Sinh cách | натура́ла | натура́лов |
| Tặng cách | натура́лу | натура́лам |
| Đối cách | натура́ла | натура́лов |
| Công cụ cách | натура́лом | натура́лами |
| Giới cách | натура́ле | натура́лах |