ге́теро
danh từđộng vật
Nghĩa
- người dị tính, người yêu khác giớiperson
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ге́теро | ге́теро |
| Sinh cách | ге́теро | ге́теро |
| Tặng cách | ге́теро | ге́теро |
| Đối cách | ге́теро | ге́теро |
| Công cụ cách | ге́теро | ге́теро |
| Giới cách | ге́теро | ге́теро |


