на́трий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- natri
- Natri, na-tơ-ri
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́трий | на́трии |
| Sinh cách | на́трия | на́триев |
| Tặng cách | на́трию | на́триям |
| Đối cách | на́трий | на́трии |
| Công cụ cách | на́трием | на́триями |
| Giới cách | на́трии | на́триях |
Ví dụ
- углекислый натрийcacbonat natri
- хлористый натрийclorua natri