на́трий натрий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. natri
  2. Natri, na-tơ-ri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́трийна́трии
Sinh cáchна́трияна́триев
Tặng cáchна́триюна́триям
Đối cáchна́трийна́трии
Công cụ cáchна́триемна́триями
Giới cáchна́триина́триях

Ví dụ

  • углекислый натрий
    cacbonat natri
  • хлористый натрий
    clorua natri

Từ liên quan