натр

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. natron, muối natron, sodium cacbonat tự nhiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́трна́тры
Sinh cáchна́трана́тров
Tặng cáchна́труна́трам
Đối cáchна́трна́тры
Công cụ cáchна́тромна́трами
Giới cáchна́трена́трах