на́тиск натиск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sức ép, áp lựcнапор
  2. Tấn công ồ ạt, tiến công mãnh liệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́тискна́тиски
Sinh cáchна́тискана́тисков
Tặng cáchна́тискуна́тискам
Đối cáchна́тискна́тиски
Công cụ cáchна́тискомна́тисками
Giới cáchна́тискена́тисках

Từ đồng nghĩa