тисне́ние тиснение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hình in nổi, hình nổiизображение
  2. in nổi, dập hình nổiспособcách, thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтисне́ниетисне́ния
Sinh cáchтисне́ниятисне́ний
Tặng cáchтисне́ниютисне́ниям
Đối cáchтисне́ниетисне́ния
Công cụ cáchтисне́ниемтисне́ниями
Giới cáchтисне́ниитисне́ниях