тисне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hình in nổi, hình nổiизображение
- in nổi, dập hình nổiспособcách, thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тисне́ние | тисне́ния |
| Sinh cách | тисне́ния | тисне́ний |
| Tặng cách | тисне́нию | тисне́ниям |
| Đối cách | тисне́ние | тисне́ния |
| Công cụ cách | тисне́нием | тисне́ниями |
| Giới cách | тисне́нии | тисне́ниях |