насыща́ть насыщать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cho... ăn noпищей

Chia động từ

Hiện tại
янасыща́ю
тынасыща́ешь
он / она / ононасыща́ет
мынасыща́ем
вынасыща́ете
онинасыща́ют
Quá khứ
Giống đựcнасыща́л
Giống cáiнасыща́ла
Giống trungнасыща́ло
Số nhiềuнасыща́ли
Mệnh lệnh
Số ítнасыща́й
Số nhiềuнасыща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнасыща́ющийнасыща́вший
Bị độngнасыща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнасыща́янасыщав, насыщавши