насыща́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cho... ăn noпищей
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насыща́ю |
| ты | насыща́ешь |
| он / она / оно | насыща́ет |
| мы | насыща́ем |
| вы | насыща́ете |
| они | насыща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насыща́л |
| Giống cái | насыща́ла |
| Giống trung | насыща́ло |
| Số nhiều | насыща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насыща́й |
| Số nhiều | насыща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насыща́ющий | насыща́вший |
| Bị động | насыща́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насыща́я | насыщав, насыщавши |