насы́тить насытить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm no, thỏa mãn
  2. làm no, thỏa mãn, bão hòa
  3. bão hòa

Chia động từ

Tương lai
янасы́щу
тынасы́тишь
он / она / ононасы́тит
мынасы́тим
вынасы́тите
онинасы́тят
Quá khứ
Giống đựcнасы́тил
Giống cáiнасы́тила
Giống trungнасы́тило
Số nhiềuнасы́тили
Mệnh lệnh
Số ítнасы́ть
Số nhiềuнасы́тьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насы́тивший
Bị động—насы́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—насы́тив, насытивши

Từ liên quan