насчи́тываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể насчита́тьсяtổng cộng, tính được
Nghĩa
- Có
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | насчи́тываюсь |
| ты | насчи́тываешься |
| он / она / оно | насчи́тывается |
| мы | насчи́тываемся |
| вы | насчи́тываетесь |
| они | насчи́тываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | насчи́тывался |
| Giống cái | насчи́тывалась |
| Giống trung | насчи́тывалось |
| Số nhiều | насчи́тывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | насчи́тывайся |
| Số nhiều | насчи́тывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насчи́тывающийся | насчи́тывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насчи́тываясь | — |