настёгивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khâu sơ, khâu tạm, khâu lớp, khâu nối
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | настёгивающий | настёгивавший |
| Bị động | настёгиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | настёгивая | настёгивав, настёгивавши |