настега́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh đệm, may đệm, khâu đệm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | настега́ю |
| ты | настега́ешь |
| он / она / оно | настега́ет |
| мы | настега́ем |
| вы | настега́ете |
| они | настега́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | настега́л |
| Giống cái | настега́ла |
| Giống trung | настега́ло |
| Số nhiều | настега́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | настега́й |
| Số nhiều | настега́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | настега́вший |
| Bị động | — | настёганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | настегав, настегавши |