настру́гивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bào, cạo, đẽo, thái mỏng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | настру́гиваю |
| ты | настру́гиваешь |
| он / она / оно | настру́гивает |
| мы | настру́гиваем |
| вы | настру́гиваете |
| они | настру́гивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | настру́гивал |
| Giống cái | настру́гивала |
| Giống trung | настру́гивало |
| Số nhiều | настру́гивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | настру́гивай |
| Số nhiều | настру́гивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | настругивающий | настругивавший |
| Bị động | настругиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | настругивая | настругивав, настругивавши |