настру́гать настругать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sản xuất ồ ạt, làm ầm ầm, chế ra ầm ầmquickly produce many items
  2. bào, đẽo, cạo, tạo dămwood
  3. xắt nhỏ, nạo, thái mỏngcoarsely

Chia động từ

Tương lai
янаструга́ю
тынаструга́ешь
он / она / ононаструга́ет
мынаструга́ем
вынаструга́ете
онинаструга́ют
Quá khứ
Giống đựcнаструга́л
Giống cáiнаструга́ла
Giống trungнаструга́ло
Số nhiềuнаструга́ли
Mệnh lệnh
Số ítнаструга́й
Số nhiềuнаструга́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наструга́вший
Bị động—настру́ганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наструга́в, настругавши