настро́иться настроиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chuẩn bị tinh thầnfor something; for = на + acc.
  2. được điều chỉnh đúng sóng

Chia động từ

Tương lai
янастро́юсь
тынастро́ишься
он / она / ононастро́ится
мынастро́имся
вынастро́итесь
онинастро́ятся
Quá khứ
Giống đựcнастро́ился
Giống cáiнастро́илась
Giống trungнастро́илось
Số nhiềuнастро́ились
Mệnh lệnh
Số ítнастро́йся
Số nhiềuнастро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—настро́ившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—настро́ившись, настро́ясь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa