Nghĩa
- Cảm thấy, có thái độ
- dự đinh, định bụng, định tâm, định, rắp tâmна В, + инф.намереваться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | настра́иваюсь |
|---|
| ты | настра́иваешься |
|---|
| он / она / оно | настра́ивается |
|---|
| мы | настра́иваемся |
|---|
| вы | настра́иваетесь |
|---|
| они | настра́иваются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | настра́ивался |
|---|
| Giống cái | настра́ивалась |
|---|
| Giống trung | настра́ивалось |
|---|
| Số nhiều | настра́ивались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | настра́ивайся |
|---|
| Số nhiều | настра́ивайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | настра́ивающийся | настра́ивавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | настра́иваясь | настраивавшись |
|---|