наста́вник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Giáo viên, thầy giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наста́вник | наста́вники |
| Sinh cách | наста́вника | наста́вников |
| Tặng cách | наста́внику | наста́вникам |
| Đối cách | наста́вника | наста́вников |
| Công cụ cách | наста́вником | наста́вниками |
| Giới cách | наста́внике | наста́вниках |