насме́шечка насмешечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời trêu chọc nhẹ, sự chế giễu nhỏ, lời cười cợt, sự nhạo báng nhẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнасме́шечканасме́шечки
Sinh cáchнасме́шечкинасме́шечек
Tặng cáchнасме́шечкенасме́шечкам
Đối cáchнасме́шечкунасме́шечки
Công cụ cáchнасме́шечкойнасме́шечками
Giới cáchнасме́шечкенасме́шечках

Từ liên quan