насиде́ть насидеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ấp trứng, ngồi làm ấm

Chia động từ

Tương lai
янасижу́
тынасиди́шь
он / она / ононасиди́т
мынасиди́м
вынасиди́те
онинасидя́т
Quá khứ
Giống đựcнасиде́л
Giống cáiнасиде́ла
Giống trungнасиде́ло
Số nhiềuнасиде́ли
Mệnh lệnh
Số ítнасиди́
Số nhiềuнасиди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—насиде́вший
Bị động—наси́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—насидев, насидевши