насеко́мое насекомое

danh từgiống trungđộng vật

Nghĩa

  1. côn trùngлюбое шестиногое членистоногое
  2. Sâu bọ, côn trùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнасеко́моенасеко́мые
Sinh cáchнасеко́могонасеко́мых
Tặng cáchнасеко́момунасеко́мым
Đối cáchнасеко́моенасеко́мых
Công cụ cáchнасеко́мымнасеко́мыми
Giới cáchнасеко́момнасеко́мых

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa