наса́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rắc nhiều muối, làm khó dễ, gây khó khăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наса́ливаю |
| ты | наса́ливаешь |
| он / она / оно | наса́ливает |
| мы | наса́ливаем |
| вы | наса́ливаете |
| они | наса́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наса́ливал |
| Giống cái | наса́ливала |
| Giống trung | наса́ливало |
| Số nhiều | наса́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наса́ливай |
| Số nhiều | наса́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | насаливающий | насаливавший |
| Bị động | насаливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | насаливая | насаливав, насаливавши |